genus plectrophenax

genus plectrophenax

A snow bunting of the genus Plectrophenax perches on a snowy rock.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi chim Plectrophenax: một chi trong họ chim sẻ (Emberizidae), bao gồm các loài chim kích thước nhỏ đến trung bình, thường sốngvùng lạnh giá như Bắc Cực. Loài nổi bật nhất trong chi này chim sẻ tuyết (snow bunting), bộ lông trắng muốt vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Chi Plectrophenax bao gồm chim sẻ tuyết, một loài chim thích nghi với khí hậu lạnh.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Plectrophenax để hiểu cách chim sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, "genus Plectrophenax" thường được dùng để chỉ một nhóm loài chung đặc điểm hình thái di truyền, như mỏ ngắn, chân khỏe, khả năng chịu rét tốt.
  • Cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa sinh thái học, hoặc các bài báo về chim di cư.
Biến thể từ gần giống
  • Plectrophenax nivalis (danh từ): Tên khoa học của loài chim sẻ tuyết, loài điển hình trong chi này.
  • Plectrophenax hyperboreus (danh từ): Một loài khác thuộc chi Plectrophenax, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim sẻ tuyết: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ genus Plectrophenax.
  • Nhóm chim Bắc Cực: Mô tả chung về môi trường sống của các loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Plectrophenax".